hàn gắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho liền lại, lành lại, trở về trạng thái nguyên vẹn như ban đầu: Hành động sửa chữa, nối kết lại những gì đã bị hư hỏng, đổ vỡ hoặc rạn nứt.
- Khôi phục, làm cho tốt đẹp trở lại: Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc phục hồi những mối quan hệ, tình cảm hoặc tổn thất tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các kỹ sư đang nỗ lực hàn gắn con đê bị vỡ sau trận lũ. (Hành động sửa chữa vật lý)
- Thời gian có thể hàn gắn mọi vết thương lòng. (Hành động chữa lành tinh thần)
- Họ cố gắng hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt. (Hành động phục hồi mối quan hệ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàn gắn vết thương": Thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc xoa dịu, chữa lành những tổn thương về tinh thần, tình cảm.
- Sự tha thứ là bước đầu tiên để hàn gắn vết thương.
- "hàn gắn rạn nứt": Chỉ việc khắc phục những mâu thuẫn, bất đồng trong gia đình hoặc xã hội.
- Cuộc đối thoại chân thành nhằm hàn gắn những rạn nứt trong nội bộ.
Biến thể và từ liên quan
- Hàn (động từ): Gắn kết các phần kim loại bằng nhiệt độ cao; ghép nối lại.
- Thợ hàn đang hàn khung xe.
- Gắn (động từ): Kết nối, ghép lại với nhau.
- Gắn các mảnh vỡ lại thành bình hoàn chỉnh.
- Hàn viên (danh từ - ít dùng): Người chuyên làm công việc hàn. (Đây là một từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "hàn gắn").
Từ đồng nghĩa
- Chữa lành: Làm cho khỏi bệnh, lành vết thương (thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Phục hồi: Làm cho trở lại trạng thái ban đầu, trạng thái tốt.
- Vãn hồi: Khôi phục lại (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, như "vãn hồi hòa bình").
Các cụm từ liên quan
- Hòa giải và hàn gắn: Một cụm từ thường dùng trong các văn bản chính trị, xã hội, chỉ quá trình giải quyết mâu thuẫn và phục hồi mối quan hệ.
- Ủy ban Hòa giải và Hàn gắn Dân tộc.
- Công cuộc hàn gắn: Chỉ một nỗ lực có quy mô lớn, kéo dài để khắc phục hậu quả.
- Công cuộc hàn gắn sau chiến tranh.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Lấy keo hàn gắn": Cách nói hình tượng, ví việc hàn gắn như dùng một chất kết dính (keo) để gắn lại những thứ đã vỡ.
- Lời xin lỗi chân thành như thứ keo hàn gắn mọi tổn thương.
- "Vết rạn khó hàn": Chỉ những tổn thương, mâu thuẫn sâu sắc rất khó để khôi phục hoàn toàn.
- Sự phản bội để lại một vết rạn khó hàn trong lòng tin.
- đgt. Làm cho liền, cho nguyên lành như ban đầu: hàn gắn đê điều hàn gắn vết thương chiến tranh Tình cảm giữa hai người khó mà hàn gắn được.